noun
English to Vietnamese Dictionary
dc Meaning in Vietnamese (dc nghĩa là gì)
dòng điện một chiều
dòng điện một chiều in English:dc
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của dc trong tiếng Việt là dòng điện một chiều. (Dòng điện một chiều là dòng điện chỉ chảy theo một hướng, thường là từ cực dương sang cực âm.)
Definitions of Dc
- 1
Example Sentences
technical
“Most electronic devices operate on DC power.”
Hầu hết các thiết bị điện tử hoạt động bằng nguồn điện một chiều.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
direct current
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
ACalternating current