noun
English to Vietnamese Dictionary

ac Meaning in Vietnamese (ac nghĩa là gì)

máy lạnh, dòng điện xoay chiều
máy lạnh in English:ac
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của ac trong tiếng Việt là máy lạnh, dòng điện xoay chiều. (Thiết bị làm mát và hút ẩm không khí trong tòa nhà hoặc phòng, thường dùng để duy trì nhiệt độ trong nhà dễ chịu.)

Definitions of Ac

  1. 1
    noun
    máy lạnh

    A device that cools and dehumidifies the air in a building or room, commonly used to maintain a comfortable indoor temperature.

    Thiết bị làm mát và hút ẩm không khí trong tòa nhà hoặc phòng, thường dùng để duy trì nhiệt độ trong nhà dễ chịu.

  2. 2
    noun
    dòng điện xoay chiều

    An electric current which periodically reverses direction, typically used for power transmission over long distances.

    Dòng điện có chiều thay đổi định kỳ, thường dùng để truyền tải điện năng đi xa.

Example Sentences

“It's so hot today, I need to turn on the AC.”

Hôm nay nóng quá, tôi cần bật máy lạnh.

“The AC unit needs to be serviced before summer.”

“Most household appliances run on AC power.”

Hầu hết các thiết bị gia dụng đều chạy bằng điện xoay chiều.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

airconcooler

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

heater

Inflected Word Forms

nounair conditioning
adjectiveair-conditioned

Phrases & Idiomatic Expressions

turn on the ACcollocation

To switch on the air conditioner.

turn off the ACcollocation

To switch off the air conditioner.