adjective
English to Vietnamese Dictionary

acad Meaning in Vietnamese (acad nghĩa là gì)

học thuật
học thuật in English:acad
Phonetic:h?c thu?t
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của acad trong tiếng Việt là học thuật. (Một cách viết tắt không trang trọng của 'academic', liên quan đến giáo dục, học bổng hoặc các hoạt động trí tuệ.)

Definitions of Acad

  1. 1
    adjective(informal)
    học thuật

    An informal abbreviation for 'academic', pertaining to education, scholarship, or intellectual pursuits.

    Một cách viết tắt không trang trọng của 'academic', liên quan đến giáo dục, học bổng hoặc các hoạt động trí tuệ.

Example Sentences

casual

“She's really focused on her acad work this semester.”

Học kỳ này cô ấy thực sự tập trung vào công việc học thuật của mình.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

non-academicuneducatedvocational

Inflected Word Forms

nounacademy
nounacademia
adjectiveacademic
Acad Meaning in Vietnamese (học thuật) | DictBridge Dictionary