noun
English to Vietnamese Dictionary

appliances Meaning in Vietnamese (appliances nghĩa là gì)

thiết bị gia dụng
thiết bị gia dụng in English:appliances
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của appliances trong tiếng Việt là thiết bị gia dụng. (Thiết bị gia dụng là máy móc hoặc thiết bị, đặc biệt là thiết bị điện, được sử dụng trong nhà để thực hiện các công việc cụ thể như nấu ăn, dọn dẹp hoặc sưởi ấm.)

Definitions of Appliances

  1. 1
    noun
    thiết bị gia dụng

    Appliances are machines or devices, especially electrical ones, that are used in people's homes for specific tasks like cooking, cleaning, or heating.

    Thiết bị gia dụng là máy móc hoặc thiết bị, đặc biệt là thiết bị điện, được sử dụng trong nhà để thực hiện các công việc cụ thể như nấu ăn, dọn dẹp hoặc sưởi ấm.

Example Sentences

casual

“Modern kitchen appliances make cooking much easier and faster.”

business

“Many households are investing in energy-efficient appliances to save electricity.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Inflected Word Forms

nounappliance
nounapplication
adjectiveapplicable