noun
English to Vietnamese Dictionary

abyss Meaning in Vietnamese (abyss nghĩa là gì)

vực thẳm
vực thẳm in English:abyss
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của abyss trong tiếng Việt là vực thẳm. (Một vực thẳm là một khe nứt sâu hoặc dường như không đáy, thường thấy trên mặt đất hoặc dưới biển.)

Definitions of Abyss

  1. 1
    noun
    vực thẳm

    An abyss is a deep or seemingly bottomless chasm, often found in the earth or sea.

    Một vực thẳm là một khe nứt sâu hoặc dường như không đáy, thường thấy trên mặt đất hoặc dưới biển.

  2. 2
    noun
    vực thẳm

    Metaphorically, an abyss can represent a profound difference or a wide gulf between two entities, such as opinions or cultures.

    Theo nghĩa bóng, vực thẳm có thể đại diện cho sự khác biệt sâu sắc hoặc một khoảng cách lớn giữa hai thực thể, chẳng hạn như ý kiến hoặc văn hóa.

  3. 3
    noun
    vực thẳm

    In a more abstract sense, an abyss can refer to a state of extreme misery or a profound intellectual or emotional depth.

    Theo một nghĩa trừu tượng hơn, vực thẳm có thể đề cập đến một trạng thái cực kỳ khốn khổ hoặc một chiều sâu trí tuệ hoặc cảm xúc sâu sắc.

Example Sentences

“The explorer peered into the dark abyss, wondering what lay at its bottom.”

“Their political views created an unbridgeable abyss between them.”

“He felt himself sinking into an abyss of despair after losing his job.”

Anh cảm thấy mình đang chìm vào vực thẳm của tuyệt vọng sau khi mất việc.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

surfacepeaksummitzenithshallow

Inflected Word Forms

adjectiveabyssal
adverbabyssally