adjective
English to Vietnamese Dictionary
abusive Meaning in Vietnamese (abusive nghĩa là gì)
lạm dụng, xúc phạm
lạm dụng in English:abusive
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của abusive trong tiếng Việt là lạm dụng, xúc phạm. (Đặc trưng bởi hoặc liên quan đến hành hạ thể chất hoặc lời nói, thường gây hại hoặc đau khổ cho người khác.)
Definitions of Abusive
- 1
- 2
Example Sentences
“She reported her partner for his abusive behavior.”
Cô ấy đã báo cáo bạn đời của mình vì hành vi lạm dụng của anh ta.
“The crowd shouted abusive remarks at the referee.”
Đám đông đã hét những lời lẽ xúc phạm vào trọng tài.
“No one should tolerate an abusive relationship.”
Không ai nên chịu đựng một mối quan hệ lạm dụng.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsAntonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
nounabuse
agent nounabuser
adjectiveabused
adverbabusively