adjective · verb
English to Vietnamese Dictionary

insulting Meaning in Vietnamese (insulting nghĩa là gì)

adjectivexúc phạm
verbxúc phạm
xúc phạm in English:insulting
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của insulting trong tiếng Việt là xúc phạm. (Mô tả lời nói hoặc hành động có ý định gây xúc phạm hoặc thể hiện sự thiếu tôn trọng đối với ai đó.)

Definitions of Insulting

  1. 1
    adjective
    xúc phạm

    Describing words or actions that are intended to cause offense or show a lack of respect towards someone.

    Mô tả lời nói hoặc hành động có ý định gây xúc phạm hoặc thể hiện sự thiếu tôn trọng đối với ai đó.

  2. 2
    verb
    xúc phạm

    The act of speaking or behaving in a way that is offensive or disrespectful to someone.

    Hành động nói hoặc cư xử một cách xúc phạm hoặc thiếu tôn trọng đối với ai đó.

Example Sentences

casual

“His comments were highly insulting to the entire team.”

Những bình luận của anh ấy đã xúc phạm nặng nề cả đội.

casual

“She found his tone very insulting and walked away.”

Cô ấy thấy giọng điệu của anh ấy rất xúc phạm và bỏ đi.

business

“It was an insulting remark that caused a lot of tension in the meeting.”

Đó là một lời nhận xét xúc phạm đã gây ra nhiều căng thẳng trong cuộc họp.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

Inflected Word Forms

past tenseinsulted
nouninsult
agent nouninsulter
adverbinsultingly
Insulting Meaning in Vietnamese (xúc phạm) | DictBridge Dictionary