flattering Meaning in Vietnamese (flattering nghĩa là gì)
Nghĩa của flattering trong tiếng Việt là tâng bốc, tôn dáng. (Miêu tả điều gì đó khiến ai đó cảm thấy hài lòng, vinh dự hoặc đặc biệt, thường thông qua lời khen ngợi hoặc sự tán dương.)
Definitions of Flattering
- 1adjectivetâng bốc
Describing something that makes someone feel pleased, honored, or special, often through praise or compliments.
Miêu tả điều gì đó khiến ai đó cảm thấy hài lòng, vinh dự hoặc đặc biệt, thường thông qua lời khen ngợi hoặc sự tán dương.
- 2adjectivetôn dáng
Referring to something, like clothing or lighting, that enhances someone's appearance and makes them look more appealing.
Đề cập đến thứ gì đó, như quần áo hoặc ánh sáng, giúp tăng cường vẻ ngoài của ai đó và làm cho họ trông hấp dẫn hơn.
Example Sentences
“She received many flattering comments on her new dress.”
“The soft lighting in the restaurant was very flattering.”
Ánh sáng dịu nhẹ trong nhà hàng rất tôn dáng.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English: