verb
English to Vietnamese Dictionary
abusing Meaning in Vietnamese (abusing nghĩa là gì)
lạm dụng, lăng mạ
lạm dụng in English:abusing
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của abusing trong tiếng Việt là lạm dụng, lăng mạ. (Hành động sử dụng sai mục đích hoặc quá mức, hoặc đối xử tàn nhẫn hoặc bạo lực với ai đó hoặc cái gì đó.)
Definitions of Abusing
- 1
- 2
Example Sentences
“Abusing power can lead to severe consequences.”
Lạm dụng quyền lực có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng.
“He was accused of abusing his position.”
Anh ta bị buộc tội lạm dụng chức vụ của mình.
“The child was afraid of abusing the trust placed in him.”
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
infinitiveabuse
past tenseabused
nounabuse
agent nounabuser
adjectiveabusive