treating Meaning in Vietnamese (treating nghĩa là gì)
Nghĩa của treating trong tiếng Việt là sự đối xử, sự điều trị, sự khao. (Hành động cung cấp chăm sóc y tế hoặc sự chú ý cho một căn bệnh, thương tích hoặc người.)
Definitions of Treating
- 1
- 2
- 3gerundsự khao
The act of providing someone with food, drink, or entertainment at one's own expense.
Hành động cung cấp cho ai đó thức ăn, đồ uống hoặc giải trí bằng chi phí của mình.
Example Sentences
“The doctor is currently treating a patient with a rare disease.”
Bác sĩ hiện đang điều trị cho một bệnh nhân mắc một căn bệnh hiếm gặp.
“He was criticized for treating his employees poorly.”
Anh ấy đã bị chỉ trích vì đối xử tệ với nhân viên của mình.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsAntonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
To discuss or deal with a particular topic or issue.
To treat someone very badly or with great disrespect.
To indulge in something enjoyable or luxurious, often as a reward.