noun
English to Vietnamese Dictionary
deadlines Meaning in Vietnamese (deadlines nghĩa là gì)
hạn chót
Từ đồng nghĩa:thời hạnhạn cuối
hạn chót in English:deadlines
Plural: deadlines
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của deadlines trong tiếng Việt là hạn chót. (Hạn chót là một ngày hoặc thời gian cụ thể mà một nhiệm vụ, dự án hoặc hoạt động phải được hoàn thành.)
Definitions of Deadlines
- 1
Example Sentences
business
“We have strict deadlines to meet for this project.”
Chúng ta có những hạn chót nghiêm ngặt cần hoàn thành cho dự án này.
formal
“The deadline for submitting applications is next Friday.”
general
“Missing deadlines can lead to serious consequences.”
Việc trễ hạn chót có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In Vietnamese:
thời hạnhạn cuối
In English:
cut-off datedue datetime limitcompletion date
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In Vietnamese:
không hạn định
In English:
open-endedno time limit
Inflected Word Forms
past tensedeadlined
present participledeadlining
noundeadline