noun
English to Vietnamese Dictionary
deadwood Meaning in Vietnamese (deadwood nghĩa là gì)
cây chết, nhân viên, nguồn lực kém hiệu quả, cành khô, cành chết
cây chết in English:deadwood
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của deadwood trong tiếng Việt là cây chết, nhân viên, nguồn lực kém hiệu quả, cành khô, cành chết. (Nhân viên hoặc các yếu tố trong một tổ chức không còn năng suất, hiệu quả hoặc đóng góp tích cực.)
Definitions of Deadwood
- 1noun(colloquial)nhân viên/nguồn lực kém hiệu quả
Deadwood refers to employees or items within an organization that are no longer productive, efficient, or contributing positively.
Nhân viên hoặc các yếu tố trong một tổ chức không còn năng suất, hiệu quả hoặc đóng góp tích cực.
- 2
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
redundant staffineffective personnelsuperfluous elements
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
assetproductive staffvaluable contributor