decay Meaning in Vietnamese (decay nghĩa là gì)
Nghĩa của decay trong tiếng Việt là suy tàn, phân hủy, sự phân hủy, sự suy tàn. (Trải qua quá trình phân hủy hoặc mục rữa, thường do tác động của vi khuẩn hoặc nấm, làm cho vật gì đó bị phân rã.)
Definitions of Decay
- 1
- 2nounsự phân hủy
The process or result of being destroyed gradually, especially through natural processes of decomposition or deterioration.
Quá trình hoặc kết quả của việc bị phá hủy dần dần, đặc biệt là thông qua các quá trình tự nhiên của sự phân hủy hoặc suy thoái.
- 3
Example Sentences
“The old wooden fence began to decay after years of rain and sun.”
“Dental decay is a common problem that can lead to cavities.”
Sâu răng là một vấn đề phổ biến có thể dẫn đến các lỗ sâu.
“Many historians point to the moral decay as a cause for the empire's fall.”
Nhiều nhà sử học chỉ ra sự suy tàn đạo đức là nguyên nhân dẫn đến sự sụp đổ của đế chế.