noun
English to Vietnamese Dictionary

decker Meaning in Vietnamese (decker nghĩa là gì)

tầng
tầng in English:decker
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của decker trong tiếng Việt là tầng. (Một thành phần được sử dụng trong các từ ghép để chỉ ra rằng một cái gì đó có số lượng boong, lớp hoặc cấp độ được chỉ định.)

Definitions of Decker

  1. 1
    noun
    tầng

    A component used in compound words to indicate that something has a specified number of decks, layers, or levels.

    Một thành phần được sử dụng trong các từ ghép để chỉ ra rằng một cái gì đó có số lượng boong, lớp hoặc cấp độ được chỉ định.

Example Sentences

casual

“The double-decker bus is a common sight in many cities.”

Inflected Word Forms

past participledecked
gerunddecking
noundeck