noun · verb
English to Vietnamese Dictionary
decks Meaning in Vietnamese (decks nghĩa là gì)
nounboong tàu
verbtrang hoàng, đấm ngã
boong tàu in English:decks
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của decks trong tiếng Việt là boong tàu, trang hoàng, đấm ngã. (Các bề mặt phẳng, nằm ngang của tàu thủy hoặc thuyền, tạo thành sàn và trần của nó.)
Definitions of Decks
- 1nounboong tàu
The flat, horizontal surfaces of a ship or boat that form its floor and roof.
Các bề mặt phẳng, nằm ngang của tàu thủy hoặc thuyền, tạo thành sàn và trần của nó.
- 2verbtrang hoàng
To decorate or adorn something, especially for a special occasion.
Trang trí hoặc tô điểm cho một cái gì đó, đặc biệt là cho một dịp đặc biệt.
- 3
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsInflected Word Forms
past participledecked
gerunddecking
noundeck
agent noundecker