noun · verb
English to Vietnamese Dictionary
decorating Meaning in Vietnamese (decorating nghĩa là gì)
nountrang trí, sự trang trí
verbtrang trí
trang trí in English:decorating
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của decorating trong tiếng Việt là trang trí, sự trang trí. (Hành động hoặc quá trình làm cho thứ gì đó hấp dẫn hoặc lễ hội hơn bằng cách thêm đồ trang trí, màu sắc hoặc các chi tiết tô điểm.)
Definitions of Decorating
- 1nounsự trang trí
The act or process of making something more attractive or festive by adding ornaments, colors, or embellishments.
Hành động hoặc quá trình làm cho thứ gì đó hấp dẫn hoặc lễ hội hơn bằng cách thêm đồ trang trí, màu sắc hoặc các chi tiết tô điểm.
- 2verbtrang trí
The action of adding items to an object or space to make it more appealing or celebratory, often used in a continuous tense.
Hành động thêm các vật phẩm vào một đồ vật hoặc không gian để làm cho nó hấp dẫn hoặc mang tính lễ hội hơn, thường được sử dụng ở thì tiếp diễn.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
embellishingadorningornamenting
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
infinitivedecorate
past participledecorated
noundecoration
agent noundecorator
adjectivedecorative