adjective · present_participle
English to Vietnamese Dictionary

defining Meaning in Vietnamese (defining nghĩa là gì)

adjectivexác định, cốt yếu
present_participleđịnh nghĩa
xác định in English:defining
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của defining trong tiếng Việt là xác định, cốt yếu, định nghĩa. (Mô tả một cái gì đó là thiết yếu đối với bản chất của một người hoặc một vật, phân biệt rõ ràng nó với những thứ khác.)

Definitions of Defining

  1. 1
    adjective
    cốt yếu

    Describing something that is essential to the nature of a person or thing, clearly distinguishing it from others.

    Mô tả một cái gì đó là thiết yếu đối với bản chất của một người hoặc một vật, phân biệt rõ ràng nó với những thứ khác.

  2. 2
    present_participle
    định nghĩa

    The act of stating or describing exactly the nature, scope, or meaning of something.

    Hành động nêu hoặc mô tả chính xác bản chất, phạm vi hoặc ý nghĩa của một cái gì đó.

Example Sentences

casual

“His honesty was a defining characteristic of his personality.”

Sự trung thực của anh ấy là một đặc điểm cốt yếu trong tính cách của anh ấy.

business

“The committee is still defining the scope of the project.”

Ủy ban vẫn đang định nghĩa phạm vi của dự án.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

characteristicessentialdistinctivedeterminative

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

infinitivedefine
past tensedefined
noundefinition
adjectivedefinitive
adverbdefinitively