noun
English to Vietnamese Dictionary

dell Meaning in Vietnamese (dell nghĩa là gì)

thung lũng nhỏ
thung lũng nhỏ in English:dell
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của dell trong tiếng Việt là thung lũng nhỏ. (Một thung lũng nhỏ, kín đáo, thường được bao phủ bởi cây cối hoặc cỏ.)

Definitions of Dell

  1. 1
    noun
    thung lũng nhỏ

    A small, secluded valley, typically covered with trees or grass.

    Một thung lũng nhỏ, kín đáo, thường được bao phủ bởi cây cối hoặc cỏ.

Example Sentences

“The children loved to play in the hidden dell behind the old house.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English: