determiner
English to Vietnamese Dictionary
des Meaning in Vietnamese (des nghĩa là gì)
của
Từ đồng nghĩa:thuộc về
của in English:des
IPA:của
Plural: none
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của des trong tiếng Việt là của. (Mạo từ xác định số ít giống đực/trung trong tiếng Đức.)
Usage Note: Từ này thường được dùng để chỉ sự sở hữu hoặc mối quan hệ.
Definitions of Des
- 1
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In Vietnamese:
thuộc về