detecting Meaning in Vietnamese (detecting nghĩa là gì)
Nghĩa của detecting trong tiếng Việt là phát hiện, sự phát hiện. (Hành động hoặc quá trình khám phá hoặc xác định sự hiện diện hoặc tồn tại của một cái gì đó, thường là thứ gì đó ẩn giấu hoặc tinh tế.)
Definitions of Detecting
- 1gerundsự phát hiện
The act or process of discovering or identifying the presence or existence of something, often something hidden or subtle.
Hành động hoặc quá trình khám phá hoặc xác định sự hiện diện hoặc tồn tại của một cái gì đó, thường là thứ gì đó ẩn giấu hoặc tinh tế.
- 2
Example Sentences
“Detecting early signs of a disease can significantly improve treatment outcomes.”
Việc phát hiện sớm các dấu hiệu của bệnh có thể cải thiện đáng kể kết quả điều trị.
“The new sensor is highly effective at detecting minute changes in air quality.”
“She has a natural talent for detecting inconsistencies in arguments.”
Cô ấy có một tài năng bẩm sinh trong việc phát hiện những điểm không nhất quán trong các lập luận.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English: