noun
English to Vietnamese Dictionary
devon Meaning in Vietnamese (devon nghĩa là gì)
Devon, bò Devon
Devon in English:devon
Phonetic:Đê-vơn
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của devon trong tiếng Việt là Devon, bò Devon. (Devon là một hạt lớn ở tây nam nước Anh, nổi tiếng với bờ biển đẹp, các công viên quốc gia và cảnh quan nông thôn.)
Definitions of Devon
- 1
- 2