devouring Meaning in Vietnamese (devouring nghĩa là gì)
Nghĩa của devouring trong tiếng Việt là ngấu nghiến, sự ăn ngấu nghiến, nuốt chửng. (Hành động ăn thứ gì đó một cách nhanh chóng và háo hức, thường đề cập đến thức ăn hoặc thông tin.)
Definitions of Devouring
- 1gerundsự ăn ngấu nghiến
The act of consuming something quickly and eagerly, often referring to food or information.
Hành động ăn thứ gì đó một cách nhanh chóng và háo hức, thường đề cập đến thức ăn hoặc thông tin.
- 2present_participlenuốt chửng
Describing something that is consuming or destroying completely and rapidly.
Mô tả thứ gì đó đang tiêu thụ hoặc hủy diệt hoàn toàn và nhanh chóng.
Example Sentences
“The child was devouring the chocolate cake with great enthusiasm.”
Đứa trẻ đang ăn ngấu nghiến chiếc bánh sô cô la với sự nhiệt tình lớn.
“She spent the entire weekend devouring a new fantasy novel.”
“The devouring flames quickly spread through the dry forest.”
Ngọn lửa đang nuốt chửng nhanh chóng lan ra khu rừng khô.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English: