adjective · verb
English to Vietnamese Dictionary

consuming Meaning in Vietnamese (consuming nghĩa là gì)

adjectivetiêu thụ, nghiền ngẫm
verbtiêu thụ
tiêu thụ in English:consuming
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của consuming trong tiếng Việt là tiêu thụ, nghiền ngẫm. (Mô tả thứ gì đó chiếm trọn thời gian, sự chú ý hoặc năng lượng của một người, thường ở mức độ mãnh liệt.)

Definitions of Consuming

  1. 1
    adjective
    nghiền ngẫm

    Describing something that completely occupies one's time, attention, or energy, often to an intense degree.

    Mô tả thứ gì đó chiếm trọn thời gian, sự chú ý hoặc năng lượng của một người, thường ở mức độ mãnh liệt.

  2. 2
    verb
    tiêu thụ

    The act of utilizing or using up a resource, such as food, energy, or time.

    Hành động sử dụng hoặc làm cạn kiệt một nguồn lực, chẳng hạn như thực phẩm, năng lượng hoặc thời gian.

Example Sentences

general

“The new research project became an all-consuming passion for her.”

Dự án nghiên cứu mới đã trở thành một niềm đam mê nghiền ngẫm của cô ấy.

general

“Learning a new language can be a time-consuming process.”

Học một ngôn ngữ mới có thể là một quá trình tốn thời gian.

business

“The factory was consuming vast amounts of raw materials.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

absorbingengrossingdemandingoverwhelming

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

trivialminorinsignificant

Inflected Word Forms

infinitiveconsume
past participleconsumed
nounconsumption
agent nounconsumer
adjectiveconsumable