adjective
English to Vietnamese Dictionary

time-consuming Meaning in Vietnamese (time-consuming nghĩa là gì)

tốn thời gian
tốn thời gian in English:time-consuming
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của time-consuming trong tiếng Việt là tốn thời gian. (Đòi hỏi nhiều thời gian để hoàn thành hoặc làm xong.)

Definitions of Time-consuming

  1. 1
    adjective
    tốn thời gian

    Requiring a large amount of time to complete or accomplish.

    Đòi hỏi nhiều thời gian để hoàn thành hoặc làm xong.

Example Sentences

“Learning a new language can be a time-consuming process.”

Học một ngôn ngữ mới có thể là một quá trình tốn thời gian.

“The paperwork for the loan was very time-consuming.”

Thủ tục giấy tờ cho khoản vay rất tốn thời gian.

“He found the research project to be quite time-consuming.”

Anh ấy thấy dự án nghiên cứu khá tốn thời gian.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

lengthyslowprotractedlaboriousarduous

Antonyms (Từ trái nghĩa)

Inflected Word Forms

nountime consumption