adjective
English to Vietnamese Dictionary

lengthy Meaning in Vietnamese (lengthy nghĩa là gì)

dài dòng, kéo dài
dài dòng in English:lengthy
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của lengthy trong tiếng Việt là dài dòng, kéo dài. (Mô tả một cái gì đó có độ dài đáng kể hoặc bất thường, đặc biệt là về thời gian hoặc thời lượng.)

Definitions of Lengthy

  1. 1
    adjective
    kéo dài

    Describing something that is of considerable or unusual length, especially in in time or duration.

    Mô tả một cái gì đó có độ dài đáng kể hoặc bất thường, đặc biệt là về thời gian hoặc thời lượng.

Example Sentences

business

“The meeting turned into a lengthy discussion about the budget.”

Cuộc họp đã biến thành một cuộc thảo luận dài dòng về ngân sách.

formal

“She wrote a lengthy report on the project's progress.”

Cô ấy đã viết một báo cáo dài dòng về tiến độ của dự án.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

shortbriefconcise

Inflected Word Forms

nounlength
adverblengthily