verb
English to Vietnamese Dictionary

accomplish Meaning in Vietnamese (accomplish nghĩa là gì)

hoàn thành
hoàn thành in English:accomplish
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của accomplish trong tiếng Việt là hoàn thành. (Thành công trong việc làm hoặc hoàn thành điều gì đó, đặc biệt là sau nỗ lực.)

Definitions of Accomplish

  1. 1
    verb
    hoàn thành

    To succeed in doing or completing something, especially after effort.

    Thành công trong việc làm hoặc hoàn thành điều gì đó, đặc biệt là sau nỗ lực.

Example Sentences

“She hopes to accomplish her goals by the end of the year.”

Cô ấy hy vọng sẽ hoàn thành mục tiêu của mình vào cuối năm.

“It takes hard work to accomplish great things.”

Cần phải làm việc chăm chỉ để hoàn thành những điều vĩ đại.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

past tenseaccomplished
present participleaccomplishing
nounaccomplishment
agent nounaccomplisher