adjective · verb
English to Vietnamese Dictionary

consummate Meaning in Vietnamese (consummate nghĩa là gì)

adjectivehoàn hảo, tuyệt vời
verbhoàn thành, hoàn tất
hoàn hảo in English:consummate
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của consummate trong tiếng Việt là hoàn hảo, tuyệt vời, hoàn thành, hoàn tất. (Mô tả một người có kỹ năng cao và thành đạt trong một lĩnh vực cụ thể, hoặc một thứ gì đó hoàn chỉnh và hoàn hảo.)

Definitions of Consummate

  1. 1
    adjective
    tuyệt vời

    Describing someone who is highly skilled and accomplished in a particular field, or something that is complete and perfect.

    Mô tả một người có kỹ năng cao và thành đạt trong một lĩnh vực cụ thể, hoặc một thứ gì đó hoàn chỉnh và hoàn hảo.

  2. 2
    verb(formal)
    hoàn thành

    To complete or bring to perfection a transaction, agreement, or skill.

    Hoàn thành hoặc đưa đến sự hoàn hảo một giao dịch, thỏa thuận hoặc kỹ năng.

  3. 3
    verb(formal)
    hoàn tất

    To make a marriage or relationship complete by having sexual intercourse.

    Làm cho hôn nhân hoặc mối quan hệ trở nên hoàn chỉnh bằng cách quan hệ tình dục.

Example Sentences

business

“He is a consummate professional, always delivering excellent results.”

Anh ấy là một chuyên gia hoàn hảo, luôn mang lại kết quả xuất sắc.

business

“The merger was finally consummated after months of negotiations.”

formal

“They were eager to consummate their vows and begin their life together.”

Họ háo hức muốn hoàn tất lời thề nguyện và bắt đầu cuộc sống cùng nhau.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

imperfectamateurish

Inflected Word Forms

nounconsummation
adverbconsummately