verb · noun
English to Vietnamese Dictionary

contacting Meaning in Vietnamese (contacting nghĩa là gì)

verbliên lạc
nounviệc liên lạc
liên lạc in English:contacting
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của contacting trong tiếng Việt là liên lạc, việc liên lạc. (Hành động tiếp xúc với ai đó hoặc điều gì đó, thường để giao tiếp hoặc thiết lập kết nối.)

Definitions of Contacting

  1. 1
    verb
    liên lạc

    The action of getting in touch with someone or something, often for communication or to establish a connection.

    Hành động tiếp xúc với ai đó hoặc điều gì đó, thường để giao tiếp hoặc thiết lập kết nối.

  2. 2
    noun
    việc liên lạc

    The process or act of reaching out to someone, typically to convey information or make an arrangement.

    Quá trình hoặc hành động tiếp cận ai đó, thường để truyền đạt thông tin hoặc sắp xếp một cuộc hẹn.

Example Sentences

business

“He is currently contacting all the clients about the new policy.”

Anh ấy hiện đang liên lạc với tất cả khách hàng về chính sách mới.

formal

“Contacting emergency services quickly can save lives.”

business

“She spent the morning contacting various suppliers for quotes.”

Cô ấy đã dành buổi sáng để liên lạc với nhiều nhà cung cấp khác nhau để báo giá.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

reaching outcommunicatinggetting in touch

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

avoidingignoringdisconnecting

Inflected Word Forms

infinitivecontact
third person singularcontacts
past tensecontacted
agent nouncontactor
adjectivecontactable