adjective
English to Vietnamese Dictionary
contagious Meaning in Vietnamese (contagious nghĩa là gì)
cúm, lây nhiễm, lan truyền nhanh
cúm in English:contagious
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của contagious trong tiếng Việt là cúm, lây nhiễm, lan truyền nhanh. (Một căn bệnh có thể lây nhiễm có thể lây lan từ người này hoặc sinh vật này sang người hoặc sinh vật khác bằng cách tiếp xúc trực tiếp hoặc gián tiếp.)
Definitions of Contagious
- 1
- 2
Example Sentences
casual
“His laughter was contagious, and soon everyone in the room was smiling.”
medical
“The doctor advised isolation for patients with contagious infections.”
Bác sĩ khuyên nên cách ly bệnh nhân mắc các bệnh truyền nhiễm.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
non-contagiousnon-infectiousnon-communicable
Inflected Word Forms
nouncontagion
adverbcontagiously