verb
English to Vietnamese Dictionary

contain Meaning in Vietnamese (contain nghĩa là gì)

chứa, chứa đựng, kiềm chế, bao gồm
chứa in English:contain
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của contain trong tiếng Việt là chứa, chứa đựng, kiềm chế, bao gồm. (Có hoặc giữ cái gì đó bên trong nó, hoặc có khả năng chứa cái gì đó.)

Definitions of Contain

  1. 1
    verb
    chứa đựng

    To have or hold something within itself, or to be capable of holding something.

    Có hoặc giữ cái gì đó bên trong nó, hoặc có khả năng chứa cái gì đó.

  2. 2
    verb
    kiềm chế

    To keep something harmful or undesirable under control or within limits.

    Giữ cái gì đó có hại hoặc không mong muốn trong tầm kiểm soát hoặc trong giới hạn.

  3. 3
    verb
    bao gồm

    To consist of or include as a part or component.

    Bao gồm hoặc bao gồm như một phần hoặc thành phần.

Example Sentences

“The bottle can contain up to one liter of water.”

“The police tried to contain the crowd.”

Cảnh sát đã cố gắng kiềm chế đám đông.

“This document contains all the necessary details.”

Tài liệu này bao gồm tất cả các chi tiết cần thiết.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

includeholdcomprise

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

past participlecontained
present participlecontaining
nouncontainer
nouncontainment

Phrases & Idiomatic Expressions

contain oneselfexpression

To control one's emotions or reactions.

contain a firecollocation

To prevent a fire from spreading beyond a certain area.