adjective · noun
English to Vietnamese Dictionary

diecast Meaning in Vietnamese (diecast nghĩa là gì)

adjectiveđúc khuôn
nounmô hình đúc khuôn
đúc khuôn in English:diecast
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của diecast trong tiếng Việt là đúc khuôn, mô hình đúc khuôn. (Mô tả một vật thể hoặc bộ phận được sản xuất bằng cách ép kim loại nóng chảy vào khuôn dưới áp suất cao.)

Definitions of Diecast

  1. 1
    adjective
    đúc khuôn

    Describes an object or part that has been manufactured by forcing molten metal into a mold under high pressure.

    Mô tả một vật thể hoặc bộ phận được sản xuất bằng cách ép kim loại nóng chảy vào khuôn dưới áp suất cao.

  2. 2
    noun
    mô hình đúc khuôn

    A miniature replica or model, typically of a vehicle or figure, produced using the die-casting method.

    Một bản sao thu nhỏ hoặc mô hình, thường là xe cộ hoặc nhân vật, được sản xuất bằng phương pháp đúc khuôn.

Example Sentences

casual

“He collects vintage diecast cars.”

technical

“The engine block is a diecast aluminum component.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

castmolded

Inflected Word Forms

noundiecasting
agent noundiecaster