adjective · noun
English to Vietnamese Dictionary
diecast Meaning in Vietnamese (diecast nghĩa là gì)
adjectiveđúc khuôn
nounmô hình đúc khuôn
đúc khuôn in English:diecast
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của diecast trong tiếng Việt là đúc khuôn, mô hình đúc khuôn. (Mô tả một vật thể hoặc bộ phận được sản xuất bằng cách ép kim loại nóng chảy vào khuôn dưới áp suất cao.)
Definitions of Diecast
- 1adjectiveđúc khuôn
Describes an object or part that has been manufactured by forcing molten metal into a mold under high pressure.
Mô tả một vật thể hoặc bộ phận được sản xuất bằng cách ép kim loại nóng chảy vào khuôn dưới áp suất cao.
- 2
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
castmolded
Inflected Word Forms
noundiecasting
agent noundiecaster