noun
English to Vietnamese Dictionary

digestion Meaning in Vietnamese (digestion nghĩa là gì)

tiêu hóa, sự tiêu hóa
tiêu hóa in English:digestion
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của digestion trong tiếng Việt là tiêu hóa, sự tiêu hóa. (Quá trình sinh học phức tạp mà thức ăn bị phân hủy thành các phân tử nhỏ hơn, có thể hấp thụ được mà cơ thể có thể sử dụng để lấy năng lượng, phát triển và sửa chữa.)

Definitions of Digestion

  1. 1
    noun
    sự tiêu hóa

    Digestion is the complex biological process by which food is broken down into smaller, absorbable molecules that the body can use for energy, growth, and repair.

    Quá trình sinh học phức tạp mà thức ăn bị phân hủy thành các phân tử nhỏ hơn, có thể hấp thụ được mà cơ thể có thể sử dụng để lấy năng lượng, phát triển và sửa chữa.

Example Sentences

“Good digestion is essential for overall health and well-being.”

Tiêu hóa tốt là điều cần thiết cho sức khỏe và thể trạng tổng thể.

“Eating slowly can aid in better digestion of food.”

“The digestive system plays a crucial role in the digestion process.”

Hệ tiêu hóa đóng vai trò quan trọng trong quá trình tiêu hóa.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

assimilationabsorptionmetabolism

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

indigestionmalabsorption

Inflected Word Forms

nounindigestion
adjectivedigestive
adjectivedigestible