noun
English to Vietnamese Dictionary

diplomacy Meaning in Vietnamese (diplomacy nghĩa là gì)

ngoại giao, sự khéo léo trong quan hệ quốc tế
ngoại giao in English:diplomacy
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của diplomacy trong tiếng Việt là ngoại giao, sự khéo léo trong quan hệ quốc tế. (Nghệ thuật và thực hành tiến hành đàm phán giữa các quốc gia, thường thông qua các đại diện chính thức, để duy trì quan hệ hòa bình.)

Definitions of Diplomacy

  1. 1
    noun(formal)
    sự khéo léo trong quan hệ quốc tế

    The art and practice of conducting negotiations between nations, typically through official representatives, to maintain peaceful relations.

    Nghệ thuật và thực hành tiến hành đàm phán giữa các quốc gia, thường thông qua các đại diện chính thức, để duy trì quan hệ hòa bình.

Example Sentences

formal

“Diplomacy is essential for maintaining peace between countries.”

Ngoại giao là điều cần thiết để duy trì hòa bình giữa các quốc gia.

formal

“The ambassador showed great diplomacy in handling the sensitive issue.”

Vị đại sứ đã thể hiện sự khéo léo ngoại giao tuyệt vời trong việc xử lý vấn đề nhạy cảm.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

statecraftnegotiationstatesmanship

Antonyms (Từ trái nghĩa)

Inflected Word Forms

noundiplomat
adjectivediplomatic
adverbdiplomatically