noun
English to Vietnamese Dictionary

directv Meaning in Vietnamese (directv nghĩa là gì)

DIRECTV
DIRECTV in English:directv
Phonetic:Đai-rếch-ti-vi
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của directv trong tiếng Việt là DIRECTV. (DIRECTV là một nhà cung cấp dịch vụ truyền hình vệ tinh của Mỹ, truyền hình vệ tinh kỹ thuật số và âm thanh đến các hộ gia đình tại Hoa Kỳ.)

Definitions of Directv

  1. 1
    noun
    DIRECTV

    DIRECTV is an American satellite television service provider that transmits digital satellite television and audio to households in the United States.

    DIRECTV là một nhà cung cấp dịch vụ truyền hình vệ tinh của Mỹ, truyền hình vệ tinh kỹ thuật số và âm thanh đến các hộ gia đình tại Hoa Kỳ.

Example Sentences

casual

“Do you subscribe to DIRECTV for your home entertainment?”

Bạn có đăng ký DIRECTV cho nhu cầu giải trí tại nhà không?