noun
English to Vietnamese Dictionary

dishwasher Meaning in Vietnamese (dishwasher nghĩa là gì)

máy rửa bát
máy rửa bát in English:dishwasher
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của dishwasher trong tiếng Việt là máy rửa bát. (Một thiết bị điện được thiết kế để tự động rửa bát đĩa, ly cốc và dao nĩa, thường có trong nhà bếp.)

Definitions of Dishwasher

  1. 1
    noun
    máy rửa bát

    An electrical machine designed to wash dishes, glasses, and cutlery automatically, typically found in kitchens.

    Một thiết bị điện được thiết kế để tự động rửa bát đĩa, ly cốc và dao nĩa, thường có trong nhà bếp.

Example Sentences

casual

“We finally bought a new dishwasher for our kitchen, which saves a lot of time.”

Cuối cùng chúng tôi cũng mua một chiếc máy rửa bát mới cho nhà bếp, giúp tiết kiệm rất nhiều thời gian.

casual

“The dishwasher makes a strange noise when it's running the heavy cycle.”

Chiếc máy rửa bát phát ra tiếng động lạ khi đang chạy chế độ mạnh.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

dishwashing machineautomatic dish washer

Inflected Word Forms

gerunddishwashing
noundish washer