noun
English to Vietnamese Dictionary
divx Meaning in Vietnamese (divx nghĩa là gì)
DivX
DivX in English:divx
Phonetic:Đíp-ích
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của divx trong tiếng Việt là DivX. (DivX là một thương hiệu codec video, nổi tiếng với khả năng nén các đoạn video dài thành các tệp nhỏ hơn trong khi vẫn duy trì chất lượng hình ảnh tương đối cao.)
Definitions of Divx
- 1nounDivX
DivX is a brand of video codec, known for its ability to compress long video segments into smaller files while maintaining relatively high visual quality.
DivX là một thương hiệu codec video, nổi tiếng với khả năng nén các đoạn video dài thành các tệp nhỏ hơn trong khi vẫn duy trì chất lượng hình ảnh tương đối cao.
Example Sentences
casual
“I need to convert this video file to DivX format to reduce its size.”