Topic: Internet & Social Media TermsWord 13 of 60
noun · verb
English to Vietnamese Dictionary
dm Meaning in Vietnamese (dm nghĩa là gì)
nountin nhắn riêng
verbnhắn tin riêng
tin nhắn riêng in English:dm
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của dm trong tiếng Việt là tin nhắn riêng, nhắn tin riêng. (Một tin nhắn riêng tư được gửi trực tiếp cho người dùng khác trên nền tảng mạng xã hội, không hiển thị công khai.)
Definitions of Dm
- 1
- 2
Example Sentences
casual
“I'll send you a DM with the meeting details.”
Tôi sẽ gửi cho bạn một tin nhắn riêng với chi tiết cuộc họp.
casual
“She asked me to DM her later if I had any questions.”
Cô ấy yêu cầu tôi nhắn tin riêng cho cô ấy sau nếu tôi có bất kỳ câu hỏi nào.
casual
“Did you get my DM about the project update?”
Topics & Categories
Topic & ExploreSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
private messagePM
Inflected Word Forms
past tenseDM'd
present participleDMing
pluralDMs