noun
English to Vietnamese Dictionary

dodger Meaning in Vietnamese (dodger nghĩa là gì)

kẻ lẩn tránh
kẻ lẩn tránh in English:dodger
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của dodger trong tiếng Việt là kẻ lẩn tránh. (Người tránh né điều gì đó, đặc biệt là nghĩa vụ, thanh toán hoặc một cuộc gặp gỡ không mong muốn, thường bằng cách khôn lanh hoặc lừa dối.)

Definitions of Dodger

  1. 1
    noun
    kẻ lẩn tránh

    A person who avoids something, especially a duty, payment, or an unwelcome encounter, often in a cunning or deceitful way.

    Người tránh né điều gì đó, đặc biệt là nghĩa vụ, thanh toán hoặc một cuộc gặp gỡ không mong muốn, thường bằng cách khôn lanh hoặc lừa dối.

Example Sentences

casual

“He was known as a tax dodger for years before he was finally caught.”

casual

“The clever dodger managed to escape the police chase.”

Kẻ lẩn tránh khôn ngoan đã xoay sở để thoát khỏi cuộc truy đuổi của cảnh sát.

informal

“Don't be a responsibility dodger; face your duties.”

Đừng là kẻ trốn tránh trách nhiệm; hãy đối mặt với nhiệm vụ của bạn.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

evadershirkerdefaultertrickster

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

confronteracceptorpursuer

Inflected Word Forms

infinitivedodge
third person singulardodges
past tensedodged
present participledodging