noun
English to Vietnamese Dictionary

doe Meaning in Vietnamese (doe nghĩa là gì)

nai, nai cái
nai in English:doe
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của doe trong tiếng Việt là nai, nai cái. (Nai cái là con nai cái, đặc biệt là các loài nhỏ hơn như nai sừng xám hoặc nai trắng.)

Definitions of Doe

  1. 1
    noun
    nai cái

    A doe is a female deer, especially one of the smaller species like the roe deer or fallow deer.

    Nai cái là con nai cái, đặc biệt là các loài nhỏ hơn như nai sừng xám hoặc nai trắng.

Example Sentences

“We saw a doe and her fawn near the forest edge.”

Chúng tôi nhìn thấy một con nai cái và con non của nó gần bìa rừng.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

female deer

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

buckstag

Inflected Word Forms

pluraldoes