noun
English to Vietnamese Dictionary

domino Meaning in Vietnamese (domino nghĩa là gì)

domino, quân cờ domino, hiệu ứng domino
domino in English:domino
Phonetic:đô-mi-nô
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của domino trong tiếng Việt là domino, quân cờ domino, hiệu ứng domino. (Một quân cờ domino là một khối nhỏ, phẳng, hình chữ nhật, thường làm bằng gỗ hoặc nhựa, được sử dụng trong trò chơi domino, được đánh dấu bằng một số chấm cụ thể trên mỗi nửa.)

Definitions of Domino

  1. 1
    noun
    quân cờ domino

    A domino is a small, flat, rectangular block, typically made of wood or plastic, used in the game of dominoes, marked with a specific number of spots on each half.

    Một quân cờ domino là một khối nhỏ, phẳng, hình chữ nhật, thường làm bằng gỗ hoặc nhựa, được sử dụng trong trò chơi domino, được đánh dấu bằng một số chấm cụ thể trên mỗi nửa.

  2. 2
    noun
    hiệu ứng domino

    Figuratively, a domino can refer to an event that initiates a chain reaction, where one action triggers a series of subsequent, related events, often called a domino effect.

    Theo nghĩa bóng, một quân domino có thể đề cập đến một sự kiện khởi xướng một phản ứng dây chuyền, trong đó một hành động kích hoạt một loạt các sự kiện liên quan, tiếp theo, thường được gọi là hiệu ứng domino.

Example Sentences

casual

“He carefully placed the last domino to complete the line.”

Anh ấy cẩn thận đặt quân domino cuối cùng để hoàn thành hàng.

business

“The collapse of one bank created a domino effect throughout the financial market.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

pluraldominoes