verb
English to Vietnamese Dictionary
donate Meaning in Vietnamese (donate nghĩa là gì)
quyên góp
quyên góp in English:donate
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của donate trong tiếng Việt là quyên góp. (Cho tiền hoặc hàng hóa cho một tổ chức hoặc cá nhân, đặc biệt là vì một mục đích tốt hoặc từ thiện.)
Definitions of Donate
- 1verbquyên góp
To give money or goods to an organization or person, especially for a good cause or charity.
Cho tiền hoặc hàng hóa cho một tổ chức hoặc cá nhân, đặc biệt là vì một mục đích tốt hoặc từ thiện.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
past tensedonated
present participledonating
noundonation
agent noundonor