verb
English to Vietnamese Dictionary
contribute Meaning in Vietnamese (contribute nghĩa là gì)
đóng góp, góp phần
đóng góp in English:contribute
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của contribute trong tiếng Việt là đóng góp, góp phần. (Dùng một cái gì đó, đặc biệt là tiền bạc hoặc thời gian, để giúp đỡ đạt được hoặc cung cấp một cái gì đó.)
Definitions of Contribute
- 1verbđóng góp
To give something, especially money or time, in order to help achieve or provide something.
Dùng một cái gì đó, đặc biệt là tiền bạc hoặc thời gian, để giúp đỡ đạt được hoặc cung cấp một cái gì đó.
- 2
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsInflected Word Forms
nouncontribution
agent nouncontributor
adjectivecontributory