verb
English to Vietnamese Dictionary

contribute Meaning in Vietnamese (contribute nghĩa là gì)

đóng góp, góp phần
đóng góp in English:contribute
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của contribute trong tiếng Việt là đóng góp, góp phần. (Dùng một cái gì đó, đặc biệt là tiền bạc hoặc thời gian, để giúp đỡ đạt được hoặc cung cấp một cái gì đó.)

Definitions of Contribute

  1. 1
    verb
    đóng góp

    To give something, especially money or time, in order to help achieve or provide something.

    Dùng một cái gì đó, đặc biệt là tiền bạc hoặc thời gian, để giúp đỡ đạt được hoặc cung cấp một cái gì đó.

  2. 2
    verb
    góp phần

    To be an important factor in; help to cause.

    Là một yếu tố quan trọng trong; giúp gây ra.

Example Sentences

casual

“Everyone should contribute to the community's welfare.”

formal

“She contributed an article to the magazine.”

Cô ấy đã đóng góp một bài báo cho tạp chí.

general

“Stress can contribute to various health problems.”

Căng thẳng có thể góp phần gây ra các vấn đề sức khỏe khác nhau.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

Inflected Word Forms

nouncontribution
agent nouncontributor
adjectivecontributory