other
English to Vietnamese Dictionary
dora Meaning in Vietnamese (dora nghĩa là gì)
Dora
Dora in English:dora
Phonetic:Đô-ra
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của dora trong tiếng Việt là Dora. (Dora là một tên riêng phổ biến dành cho nữ giới có nguồn gốc Hy Lạp, có nghĩa là 'món quà'.)
Definitions of Dora
- 1
- 2