other
English to Vietnamese Dictionary

dora Meaning in Vietnamese (dora nghĩa là gì)

Dora
Dora in English:dora
Phonetic:Đô-ra
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của dora trong tiếng Việt là Dora. (Dora là một tên riêng phổ biến dành cho nữ giới có nguồn gốc Hy Lạp, có nghĩa là 'món quà'.)

Definitions of Dora

  1. 1
    other
    Dora

    Dora is a common female given name of Greek origin, meaning 'gift'.

    Dora là một tên riêng phổ biến dành cho nữ giới có nguồn gốc Hy Lạp, có nghĩa là 'món quà'.

  2. 2
    other
    Dora

    Dora is also the main character of the popular children's animated television series 'Dora the Explorer'.

    Dora cũng là nhân vật chính trong loạt phim hoạt hình truyền hình dành cho trẻ em nổi tiếng 'Dora the Explorer'.

Example Sentences

casual

“Dora loves to explore new places with her monkey Boots.”

Dora thích khám phá những địa điểm mới cùng với chú khỉ Boots của mình.

casual

“My friend named her daughter Dora.”

Bạn tôi đã đặt tên con gái mình là Dora.