noun
English to Vietnamese Dictionary
dos Meaning in Vietnamese (dos nghĩa là gì)
những việc nên làm và không nên làm, những việc nên làm
những việc nên làm và không nên làm in English:dos
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của dos trong tiếng Việt là những việc nên làm và không nên làm, những việc nên làm. (Những việc nên làm hoặc được phép, thường được trình bày dưới dạng danh sách các hướng dẫn hoặc quy tắc.)
Definitions of Dos
- 1
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
infinitivedo
noundo