noun
English to Vietnamese Dictionary

dos Meaning in Vietnamese (dos nghĩa là gì)

những việc nên làm và không nên làm, những việc nên làm
những việc nên làm và không nên làm in English:dos
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của dos trong tiếng Việt là những việc nên làm và không nên làm, những việc nên làm. (Những việc nên làm hoặc được phép, thường được trình bày dưới dạng danh sách các hướng dẫn hoặc quy tắc.)

Definitions of Dos

  1. 1
    noun(informal)
    những việc nên làm

    Things that should be done or are permitted, often presented as a list of instructions or guidelines.

    Những việc nên làm hoặc được phép, thường được trình bày dưới dạng danh sách các hướng dẫn hoặc quy tắc.

Example Sentences

business

“The manager outlined the dos and don'ts for new employees.”

business

“Always follow the dos of good customer service.”

Luôn tuân theo những việc nên làm của dịch vụ khách hàng tốt.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

don'tsprohibitionsrestrictions

Inflected Word Forms

infinitivedo
noundo