adjective
English to Vietnamese Dictionary
dotted Meaning in Vietnamese (dotted nghĩa là gì)
chấm bi, có chấm
chấm bi in English:dotted
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của dotted trong tiếng Việt là chấm bi, có chấm. (Mô tả thứ gì đó được đánh dấu hoặc bao phủ bởi những đốm nhỏ hoặc chấm.)
Definitions of Dotted
- 1adjectivecó chấm
Describing something that is marked or covered with small spots or dots.
Mô tả thứ gì đó được đánh dấu hoặc bao phủ bởi những đốm nhỏ hoặc chấm.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
infinitivedot
present participledotting
noundot
pluraldots