verb
English to Vietnamese Dictionary
doubled Meaning in Vietnamese (doubled nghĩa là gì)
nhân đôi, tăng gấp đôi
nhân đôi in English:doubled
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của doubled trong tiếng Việt là nhân đôi, tăng gấp đôi. (Làm cho cái gì đó lớn gấp đôi hoặc nhiều gấp đôi so với trước đây, hoặc khiến nó tăng lên một lượng như vậy.)
Definitions of Doubled
- 1
- 2verbtăng gấp đôi
To become twice as large or as many, indicating an increase in quantity or size by a factor of two.
Trở nên lớn gấp đôi hoặc nhiều gấp đôi, cho thấy sự gia tăng về số lượng hoặc kích thước gấp hai lần.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
increasedmultiplied
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
halvedreduced
Inflected Word Forms
infinitivedouble
third person singulardoubles
present participledoubling
adjectivedouble
adverbdoubly