noun
English to Vietnamese Dictionary
dough Meaning in Vietnamese (dough nghĩa là gì)
bột nhào, tiền
bột nhào in English:dough
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của dough trong tiếng Việt là bột nhào, tiền. (Một hỗn hợp đặc, dễ nhào nặn gồm bột mì, chất lỏng và các nguyên liệu khác, dùng để làm bánh mì, bánh ngọt hoặc các loại thực phẩm tương tự.)
Definitions of Dough
- 1nounbột nhào
A thick, malleable mixture of flour, liquid, and other ingredients, prepared for baking bread, pastries, or similar food items.
Một hỗn hợp đặc, dễ nhào nặn gồm bột mì, chất lỏng và các nguyên liệu khác, dùng để làm bánh mì, bánh ngọt hoặc các loại thực phẩm tương tự.
- 2noun(slang)tiền
A slang term referring to money, especially a significant amount.
Một thuật ngữ lóng chỉ tiền bạc, đặc biệt là một số tiền lớn.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsInflected Word Forms
noundoughnut
adjectivedoughy
Phrases & Idiomatic Expressions
make doughidiom
To earn money, often a significant amount.