noun
English to Vietnamese Dictionary

doug Meaning in Vietnamese (doug nghĩa là gì)

Doug
Doug in English:doug
Phonetic:Đa-gơ
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của doug trong tiếng Việt là Doug. (Doug là một tên riêng phổ biến của nam giới, thường là dạng viết tắt của Douglas.)

Definitions of Doug

  1. 1
    noun
    Doug

    Doug is a common male given name, often a short form of Douglas.

    Doug là một tên riêng phổ biến của nam giới, thường là dạng viết tắt của Douglas.

Example Sentences

casual

“Doug is coming to the party tonight.”

Doug sẽ đến bữa tiệc tối nay.