noun
English to Vietnamese Dictionary
douglas Meaning in Vietnamese (douglas nghĩa là gì)
Douglas
Douglas in English:douglas
Phonetic:Đa-glát
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của douglas trong tiếng Việt là Douglas. (Douglas là một họ phổ biến của người Scotland và là một tên riêng của nam giới, có nguồn gốc từ một địa danh tiếng Scotland Gaelic có nghĩa là 'nước tối'.)
Definitions of Douglas
- 1