noun
English to Vietnamese Dictionary
dover Meaning in Vietnamese (dover nghĩa là gì)
Dover
Dover in English:dover
Phonetic:Đô-vơ
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của dover trong tiếng Việt là Dover. (Dover là một thị trấn cảng lớn và bến phà ở Kent, Đông Nam nước Anh, nổi tiếng với những vách đá trắng.)
Definitions of Dover
- 1